khoá luận

khoá luận

Cô ấy đang rất bận rộn với việc viết khoá luận tốt nghiệp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài luận văn, công trình nghiên cứu sinh viên phải hoàn thành để kết thúc một khoá học, thường bậc đại học: Đây một công trình học thuật độc lập, thể hiện kết quả nghiên cứu của sinh viên dưới sự hướng dẫn của giảng viên, nhằm đánh giá năng lực kiến thức tích luỹ được trong quá trình học tập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy đang rất bận rộn với việc viết khoá luận tốt nghiệp.
    • Đề tài khoá luận của anh ấy được đánh giá rất cao về tính thực tiễn.
    • Sinh viên năm cuối phải bảo vệ khoá luận trước hội đồng giám khảo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bảo vệ khoá luận": hành động trình bày, bảo vệ kết quả nghiên cứu của khoá luận trước hội đồng chấm thi.
    • Sau khi nộp bản hoàn chỉnh, sinh viên sẽ tiến hành bảo vệ khoá luận.
  • "đề tài khoá luận": chủ đề, vấn đề nghiên cứu chính của một khoá luận.
    • Việc lựa chọn đề tài khoá luận phù hợp bước quan trọng đầu tiên.
  • "hướng dẫn khoá luận": công việc của giảng viên trong việc chỉ dẫn, góp ý cho sinh viên trong quá trình thực hiện khoá luận.
    • Giáo sư A người hướng dẫn khoá luận cho tôi.
Biến thể từ gần giống
  • Luận văn (danh từ): thường dùng với nghĩa rộng hơn, có thể chỉ khoá luận tốt nghiệp đại học hoặc luận văn thạc sĩ.
  • Đồ án tốt nghiệp (danh từ): thường dùng cho các ngành kỹ thuật, công nghệ, kiến trúc; sản phẩm thiết kế hoặc nghiên cứu ứng dụng thay cho bài luận văn.
  • Luận án (danh từ): công trình nghiên cứucấp độ cao hơn, như luận án tiến sĩ.
Từ đồng nghĩa
  • Bài luận tốt nghiệp: cách gọi khác của khoá luận, nhấn mạnh mục đích kết thúc chương trình học.
  • Công trình nghiên cứu khoá học: cụm từ mô tả tính chất của khoá luận.
Các cụm từ liên quan
  • Viết khoá luận: quá trình thực hiện hoàn thiện bài khoá luận.
    • ấy dành cả học kỳ cuối để viết khoá luận.
  • Nộp khoá luận: hành động gửi bài khoá luận đã hoàn thành cho bộ phận quản lý hoặc hội đồng chấm thi.
    • Hạn chót nộp khoá luận vào cuối tháng này.
  • Chấm khoá luận: việc giảng viên, hội đồng đánh giá cho điểm bài khoá luận.
    • Tiêu chí chấm khoá luận thường rất khắt khe.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "khoá luận")

Từ chứa "khoá luận"